fish louse

fish louse

A fish louse clings to the side of a goldfish in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: Fish louse (số nhiều: fish lice) một loài giáp xác nhỏ thuộc lớp chân mái chèo (Copepoda), ký sinh trên da mang của . Chúng thường hình dạng dẹp, bám chặt vào vật chủ hút máu hoặc dịch cơ thể, gây hại cho nuôi hoặc hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Rận bám vào mang của hồi, gây kích ứng.)
  • (Người nuôi trồng thủy sản thường gặp khó khăn với sự xâm nhập của rận trong ao của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with fish louse": bị nhiễm rận .
    • The trout population was heavily infected with fish louse last season. (Quần thể hồi vân đã bị nhiễm rận nặng nề vào mùa trước.)
  • "fish louse control": kiểm soát rận .
    • Effective fish louse control requires regular monitoring and treatment. (Kiểm soát rận hiệu quả đòi hỏi việc giám sát điều trị thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fish louse (n): danh từ không đếm được khi nói về loài, nhưng thường dùngdạng số nhiều .
  • Copepod (n): động vật chân mái chèo, nhóm phân loại chứa rận .
    • Copepods are tiny crustaceans, and some are parasitic fish lice. (Động vật chân mái chèo loài giáp xác nhỏ, một số là rận ký sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasitic copepod: động vật chân mái chèo ký sinh.
  • Gill maggot: ấu trùng mang (thuật ngữ thông tục, chỉ rận sốngmang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với fish louse. Tuy nhiên, có thể dùng: - To get rid of fish louse: loại bỏ rận . - Farmers use chemicals to get rid of fish louse in their tanks. (Người nuôi dùng hóa chất để loại bỏ rận trong bể của họ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với fish louse. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thủy sản, có thể dùng: - "A fish louse in the pond": (ẩn dụ) một vấn đề nhỏ nhưng dai dẳng. - That broken filter is like a fish louse in the pond—it keeps causing trouble. (Cái bộ lọc hỏng đó giống như rận trong ao cứ gây rắc rối mãi.)